Bản dịch của từ Beach trong tiếng Việt

Beach

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach (Noun Countable)

biːtʃ
biːtʃ
01

Bãi cát hoặc khu vực ven biển nơi tiếp giáp giữa đất liền và biển, thường có cát, khách du lịch tắm biển, đi dạo hoặc chơi các hoạt động giải trí.

Beach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beach (Noun)

bˈitʃ
bˈitʃ
01

Bãi ven biển có cát hoặc sỏi nằm dọc theo mép biển, nơi giữa mực nước cao và mực nước thấp; nơi người ta thường tắm biển, tản bộ hoặc nằm phơi nắng.

A pebbly or sandy shore, especially by the sea between high- and low-water marks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beach (Verb)

bˈitʃ
bˈitʃ
01

Kéo hoặc đưa một chiếc thuyền (tàu) lên bờ cát; làm cho thuyền nằm trên bờ.

Run or haul up (a boat or ship) on to a beach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ