Bản dịch của từ Beach trong tiếng Việt
Beach

Beach (Noun Countable)
Bãi cát hoặc khu vực ven biển nơi tiếp giáp giữa đất liền và biển, thường có cát, khách du lịch tắm biển, đi dạo hoặc chơi các hoạt động giải trí.
Beach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beach (Noun)
Bãi ven biển có cát hoặc sỏi nằm dọc theo mép biển, nơi giữa mực nước cao và mực nước thấp; nơi người ta thường tắm biển, tản bộ hoặc nằm phơi nắng.
A pebbly or sandy shore, especially by the sea between high- and low-water marks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beach" trong tiếng Anh chỉ một khu vực ven biển, nơi có cát và thường là điểm đến du lịch phổ biến. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Về mặt sử dụng, "beach" thường được đi kèm với các tính từ như "sandy" (cát) hay "crowded" (đông đúc) để mô tả đặc điểm. Từ này thường chỉ không gian công cộng dùng cho vui chơi và nghỉ ngơi bên bờ biển.
Họ từ
Từ "beach" trong tiếng Anh chỉ một khu vực ven biển, nơi có cát và thường là điểm đến du lịch phổ biến. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Về mặt sử dụng, "beach" thường được đi kèm với các tính từ như "sandy" (cát) hay "crowded" (đông đúc) để mô tả đặc điểm. Từ này thường chỉ không gian công cộng dùng cho vui chơi và nghỉ ngơi bên bờ biển.
