Bản dịch của từ Sundae trong tiếng Việt

Sundae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundae(Noun)

sˈʌndei
sˈʌndei
01

Một món kem (ice cream) được ăn kèm với các thành phần thêm vào như trái cây, hạt, siro, kẹo hoặc kem đánh, thường được trình bày trong cốc hoặc bát.

A dish of ice cream with added ingredients such as fruit, nuts, and syrup.

加料冰淇淋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sundae (Noun)

SingularPlural

Sundae

Sundaes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ