Bản dịch của từ Sundays trong tiếng Việt

Sundays

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundays(Noun Countable)

sˈʌndeɪz
ˈsənˌdeɪz
01

Ngày giữa thứ Bảy và thứ Hai thường được xem là ngày dành riêng cho nghỉ ngơi và cúng lễ.

Traditionally, the days between Saturday and Monday are considered days of rest and worship.

传统上被认为是休息和崇拜日的那一周中的星期天和星期一之间的日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa