Bản dịch của từ Superannuates trong tiếng Việt

Superannuates

Verb

Superannuates Verb

/sˌupɚənˈætʃəz/
/sˌupɚənˈætʃəz/
01

Khiến nó trở nên lỗi thời và không thể sử dụng được nữa

Cause to become out of date and not useable anymore

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Superannuates

Không có idiom phù hợp