useable
Adjective
useable (Adjective)
/jˈusɨbəl/
/jˈusɨbəl/
AI
Nghĩa 01 · Có thể được sử dụng; còn dùng được hoặc phù hợp để dùng.
Có thể được sử dụng; còn dùng được hoặc phù hợp để dùng.
able to be used.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một không gian có thể sử dụng cho các sự kiện địa phương.The community center is a useable space for local events.
Công viên này không thể sử dụng do đang xây dựng.This park is not useable due to ongoing construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của useable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
useable có thể dùng | more useable dễ sử dụng hơn | most useable dễ dùng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "useable" (tiếng Anh) chỉ khả năng có thể được sử dụng hoặc áp dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Phiên bản phổ biến hơn của từ này trong tiếng Anh là "usable", thường được ưa chuộng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "useable" có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến, với "usable" được sử dụng rộng rãi hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.