Anh - Việt

Bản dịch của từ Uses trong tiếng Việt

uses

NounVerb

uses (Noun)

/jˈuːzɪz/
/ˈjuzɪz/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái được sử dụng.

Trạng thái được sử dụng.

The state of being used

Ví dụ
Mạng xã hội có nhiều công dụng trong việc kết nối học sinh nông thôn với người hướng dẫn.Social media has many uses in connecting rural students with mentors.
Khảo sát cho thấy các diễn đàn công cộng không có công dụng đối với cư dân lớn tuổi.The survey found no uses for public forums among elderly residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể.

Một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể.

A particular purpose or application

Ví dụ
Maria nói mạng xã hội có nhiều công dụng trong các chiến dịch IELTS.Social media has many uses in IELTS campaigns, says Maria.
Cuộc khảo sát không tìm thấy công dụng rõ ràng nào của TikTok trong nghiên cứu xã hội.The survey found no clear uses for TikTok in social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động sử dụng một cái gì đó.

Hành động sử dụng một cái gì đó.

The act of using something

Ví dụ
Việc sử dụng mạng xã hội trong giáo dục đã tăng lên vào năm 2023.The uses of social media in education have increased in 2023.
Không phải tất cả việc sử dụng điện thoại thông minh đều hiệu quả trong cuộc sống xã hội.Not all uses of smartphones are productive in social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

uses (Verb)

/jˈuːzɪz/
/ˈjuzɪz/
AI

Nghĩa 01 · Sử dụng cho một mục đích nào đó; đưa vào phục vụ.

Sử dụng cho một mục đích nào đó; đưa vào phục vụ.

To employ for some purpose to put into service

Ví dụ
Maya sử dụng mạng xã hội để tổ chức chiến dịch tái chế trong khu phố.Maya uses social media to organize a neighborhood recycling campaign.
David không dùng diễn đàn công cộng để lan truyền những tuyên bố bầu cử chưa được kiểm chứng.David uses no public forums to spread unverified election claims.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tận dụng; khai thác.

Tận dụng; khai thác.

To take advantage of to exploit

Ví dụ
Một công ty lợi dụng thực tập sinh không lương để bóc lột lao động trẻ.A company uses unpaid interns to exploit young workers.
Một tổ chức từ thiện không bao giờ lợi dụng các gia đình nghèo để đánh bóng tên tuổi.A charity never uses poor families to gain publicity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tiêu thụ, như trong việc sử dụng tài nguyên.

Tiêu thụ, như trong việc sử dụng tài nguyên.

To consume as in the use of resources

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng sử dụng năng lượng mặt trời để hỗ trợ các lớp học tối miễn phí.The community center uses solar power to support free evening classes.
Câu lạc bộ thanh niên không sử dụng quỹ công cho các bữa tiệc riêng.The youth club uses no public funds for private parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh