usance
Noun
usance (Noun)
/jˈuzns/
/jˈuzns/
AI
Nghĩa 01 · Thời hạn được phép để thanh toán các hối phiếu (tín phiếu) nước ngoài theo quy định pháp luật hoặc thông lệ thương mại.
Ví dụ
Thời hạn thanh toán cho thương mại quốc tế thường là 30 đến 90 ngày.The usance for international trade is typically 30 to 90 days.
Không hiểu rõ các điều khoản về thời hạn thanh toán có thể dẫn đến trễ hạn thanh toán và phạt.Not understanding usance terms can lead to payment delays and penalties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Usance là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, chỉ khoảng thời gian cho phép mà người vay có thể sử dụng khoản vay trước khi đến hạn thanh toán. Từ này thường liên quan đến các thỏa thuận tín dụng và giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, việc sử dụng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tài chính truyền thống, và ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.