serviceability
serviceability (Noun)
Nghĩa 01 · Tính có thể được bảo trì, sửa chữa hoặc phục vụ — tức là trạng thái hoặc khả năng một thiết bị, máy móc, hệ thống có thể được thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa hoặc cung cấp dịch vụ để duy trì hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính hữu dụng; khả năng phục vụ hoặc có ích cho một chức năng nào đó — tức là vật hoặc hệ thống có thể được dùng hiệu quả để thực hiện công việc mong muốn.
Tính hữu dụng; khả năng phục vụ hoặc có ích cho một chức năng nào đó — tức là vật hoặc hệ thống có thể được dùng hiệu quả để thực hiện công việc mong muốn.
The property of being serviceable of being useful for some function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khả năng trả nợ của một cá nhân — tức là mức độ người đó có đủ thu nhập và tình hình tài chính để thanh toán các khoản vay hoặc trả góp theo yêu cầu.
Khả năng trả nợ của một cá nhân — tức là mức độ người đó có đủ thu nhập và tình hình tài chính để thanh toán các khoản vay hoặc trả góp theo yêu cầu.
Australia finance The ability of an individual to make repayments on a loan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Serviceability" là một danh từ chỉ khả năng duy trì và hoạt động hiệu quả của một sản phẩm hoặc hệ thống trong suốt thời gian sử dụng của nó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và kinh tế để đánh giá độ bền và tính khả dụng của hàng hóa. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.