Anh - Việt

Bản dịch của từ Serviceability trong tiếng Việt

serviceability

Noun

serviceability (Noun)

/sɚvˌɪzətˈæbəli/
/sɚvˌɪzətˈæbəli/
AI

Nghĩa 01 · Tính có thể được bảo trì, sửa chữa hoặc phục vụ — tức là trạng thái hoặc khả năng một thiết bị, máy móc, hệ thống có thể được thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa hoặc cung cấp dịch vụ để duy trì hoạt động.

Tính có thể được bảo trì, sửa chữa hoặc phục vụ — tức là trạng thái hoặc khả năng một thiết bị, máy móc, hệ thống có thể được thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa hoặc cung cấp dịch vụ để duy trì hoạt động.

The property of being able to be serviced.

Ví dụ
Khả năng sửa chữa của trung tâm cộng đồng quan trọng cho bảo trì.The serviceability of the community center is crucial for its maintenance.
Khả năng sửa chữa của tổ chức từ thiện đảm bảo sự giúp đỡ đến người cần.The serviceability of the charity organization ensures help reaches those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính hữu dụng; khả năng phục vụ hoặc có ích cho một chức năng nào đó — tức là vật hoặc hệ thống có thể được dùng hiệu quả để thực hiện công việc mong muốn.

Tính hữu dụng; khả năng phục vụ hoặc có ích cho một chức năng nào đó — tức là vật hoặc hệ thống có thể được dùng hiệu quả để thực hiện công việc mong muốn.

The property of being serviceable of being useful for some function.

Ví dụ
Việc sử dụng của trung tâm cộng đồng rất quan trọng đối với cư dân.The serviceability of the community center is vital for residents.
Việc sử dụng của tổ chức từ thiện giúp nhiều người đang cần.The serviceability of the charity organization helps many people in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khả năng trả nợ của một cá nhân — tức là mức độ người đó có đủ thu nhập và tình hình tài chính để thanh toán các khoản vay hoặc trả góp theo yêu cầu.

Khả năng trả nợ của một cá nhân — tức là mức độ người đó có đủ thu nhập và tình hình tài chính để thanh toán các khoản vay hoặc trả góp theo yêu cầu.

Australia finance The ability of an individual to make repayments on a loan.

Ví dụ
Khả năng thanh toán của John đã được đánh giá trước khi anh ấy được cấp khoản vay.John's serviceability was assessed before he was granted the loan.
Ngân hàng xem xét khả năng thanh toán khi chấp nhận đơn vay mua nhà.The bank considers serviceability when approving mortgage applications.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh