serviceableness
AdjectiveNoun
serviceableness (Adjective)
/sˈɝɹvɪsəblnɛs/
/sˈɝɹvɪsəblnɛs/
AI
Ví dụ
Các chương trình mới tại trung tâm cộng đồng đã tăng cường khả năng phục vụ của nó.The community center's new programs have increased its serviceableness.
Tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng phục vụ của các tổ chức từ thiện.Volunteers play a key role in enhancing the serviceableness of charities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
serviceableness (Noun)
/sˈɝɹvɪsəblnɛs/
/sˈɝɹvɪsəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tình nguyện viên đóng góp vào tính hữu ích của trung tâm cộng đồng.Volunteers contribute to the serviceableness of the community center.
Tính hữu ích của sự kiện từ thiện được thể hiện rõ qua số tiền quyên góp.The serviceableness of the charity event was evident in the donations received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serviceableness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc khả năng có thể phục vụ hoặc đạt yêu cầu sử dụng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự tiện ích, tính khả dụng hoặc hiệu suất của một đối tượng, sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này ít phổ biến trong lối nói hàng ngày, nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học nhằm nhấn mạnh về hiệu quả hoạt động.