Bản dịch của từ Superfine trong tiếng Việt

Superfine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superfine(Adjective)

sˌupəɹfˈɑɪn
sˌupəɹfˈɑɪn
01

(dùng cho sợi, vật dụng hoặc dụng cụ) rất mảnh, rất mỏng, tinh xảo; chỉ các sợi hoặc vật có kích thước rất nhỏ, mảnh và tinh tế.

(of fibres or an instrument) very thin.

极细的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất tốt, chất lượng cực cao; tinh xảo hơn mức thông thường.

Of especially high quality.

特别优质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh