Bản dịch của từ Superior cast trong tiếng Việt
Superior cast
Noun [U/C]

Superior cast(Noun)
suːpˈiərɪɐ kˈɑːst
suˈpɪriɝ ˈkæst
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng cao hơn hoặc vượt trội so với người khác
It has superior quality compared to others.
质量远远优于其他产品
Ví dụ
