Bản dịch của từ Superior cast trong tiếng Việt

Superior cast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior cast(Noun)

suːpˈiərɪɐ kˈɑːst
suˈpɪriɝ ˈkæst
01

Một người có địa vị hoặc phẩm chất cao hơn

Someone with higher status or qualities.

地位或品行更高的人

Ví dụ
02

Người hoặc vật nằm trên trong thứ hạng

One person or thing is ranked higher than another.

某人或某物比另一人或物排名更靠前。

Ví dụ
03

Chất lượng cao hơn hoặc vượt trội so với người khác

It has superior quality compared to others.

质量远远优于其他产品

Ví dụ