Bản dịch của từ Supertonic trong tiếng Việt

Supertonic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supertonic(Noun)

supətˈɑnɪk
supətˈɑnɪk
01

Âm thứ hai trong thang âm đi-a-tonic của một cung (nốt nằm ngay trên nốt chủ âm).

The second note of the diatonic scale of any key the note above the tonic.

音阶中的第二音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Supertonic (Noun)

SingularPlural

Supertonic

Supertonics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh