supplanting
supplanting (Verb)
Nghĩa 01
Thay thế vị trí của ai đó hoặc cái gì đó; trở thành bản thay thế cho người hoặc vật trước đó.
to take the place of someone or something as a substitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supplanting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supplant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supplanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supplanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supplants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supplanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "supplanting" có nguồn gốc từ động từ "supplant", có nghĩa là loại bỏ hoặc thay thế một cái gì đó bằng một cái khác, thường là trong bối cảnh cạnh tranh. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và xã hội, để chỉ việc một thực thể chiếm lĩnh vị trí của một thực thể khác. Trong tiếng Anh, từ này không có nhiều khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về văn phạm hoặc nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh Mỹ có thể ưa chuộng cụm từ "take over" hơn.