Bản dịch của từ Supplanting trong tiếng Việt

Supplanting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplanting(Verb)

səplˈæntɪŋ
səplˈæntɪŋ
01

Thay thế vị trí của ai đó hoặc cái gì đó; trở thành bản thay thế cho người hoặc vật trước đó.

To take the place of someone or something as a substitute.

替代,取代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Supplanting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Supplant

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Supplanted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Supplanted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Supplants

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Supplanting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ