supplicate
Verb
supplicate (Verb)
/sˈʌpləkeɪt/
/sˈʌpləkeɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều công dân cầu xin cho dịch vụ công tốt hơn ở cộng đồng của họ.Many citizens supplicate for better public services in their communities.
Họ không cầu xin sự giúp đỡ khi đối mặt với bất công xã hội.They do not supplicate for help when facing social injustices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplicate" (cầu nguyện, khẩn nài) xuất phát từ tiếng Latinh "supplicare", có nghĩa là cầu xin một cách chân thành và khiêm nhường. Trong tiếng Anh, "supplicate" sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết lý. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng do tính chất trang trọng của nó.