supplies
supplies (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ “supply” — có nghĩa là cung cấp, tiếp tế, trang bị cho ai/cái gì.
thirdperson singular simple present indicative of supply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supplies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supplied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supplied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supplies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supplying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplies" được sử dụng để chỉ các vật tư, nguyên liệu hoặc sản phẩm cần thiết cho một hoạt động cụ thể, thường là trong bối cảnh giáo dục, kinh doanh hoặc y tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, ở Anh, "supplies" thường ám chỉ đến các nguồn cung ứng cho ngành công nghiệp, trong khi ở Mỹ, từ này thường liên quan nhiều đến việc cung cấp trong môi trường gia đình hoặc văn phòng.