Bản dịch của từ Supplies on hand trong tiếng Việt

Supplies on hand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplies on hand(Phrase)

sˈʌplaɪz ˈɒn hˈænd
ˈsəˌpɫaɪz ˈɑn ˈhænd
01

Các món đồ dự trữ để dùng trong tương lai

Items kept for future use

备用以备未来使用的物品

Ví dụ
02

Kho dự trữ các vật liệu hoặc hàng hóa sẵn sàng để sử dụng

An available warehouse or raw materials ready for use.

这是一个现成的仓库或原料储备,随时可以使用。

Ví dụ
03

Các tài nguyên dễ dàng có sẵn

Resources are readily available.

资源轻松可得

Ví dụ