Bản dịch của từ Support emotionally trong tiếng Việt
Support emotionally
Verb

Support emotionally(Verb)
səpˈɔːt ɪmˈəʊʃənəli
ˈsəˌpɔrt ɪˈmoʊʃənəɫi
01
Giúp ai đó vượt qua căng thẳng hoặc những khó khăn về cảm xúc bằng sự thấu hiểu và quan tâm
Help someone cope with stress or emotional challenges by showing understanding and care.
通过理解和关怀,帮助他人应对压力或情绪上的困难
Ví dụ
02
Để thể hiện sự cảm thông và an ủi nhằm củng cố tinh thần của ai đó
To show empathy and comfort someone to help boost their mental well-being.
表达关怀和安慰以增强对方的情感幸福感
Ví dụ
03
Cung cấp sự giúp đỡ về tinh thần hoặc lời động viên dành cho ai đó trong những thời điểm khó khăn
To offer emotional support or encouragement to someone during tough times.
在困难时期给予他人情感上的支持或鼓励
Ví dụ
