Bản dịch của từ Support system trong tiếng Việt

Support system

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support system(Noun)

səpˈɔɹstəmst
səpˈɔɹstəmst
01

Một mạng lưới người, tổ chức hoặc cấu trúc giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau để người hoặc hệ thống đó hoạt động tốt hơn hoặc vượt qua khó khăn.

A network of structures or things that support each other.

相互支持的结构或事物网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Support system(Noun Countable)

səpˈɔɹstəmst
səpˈɔɹstəmst
01

Một hệ thống hoặc mạng lưới được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ trong một tình huống cụ thể (ví dụ: hỗ trợ tinh thần, tài chính, kỹ thuật hoặc chăm sóc).

A system designed to provide support or help in a particular situation.

支持系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh