supportable
AdjectiveNoun
supportable (Adjective)
/səpˈɔɹtəbl/
/səpˈoʊɹtəbl/
AI
Ví dụ
Các lý lẽ của cô ấy được hỗ trợ bằng bằng chứng mạnh mẽ.Her arguments were supportable with strong evidence.
Lý thuyết không thể được hỗ trợ do thiếu dữ liệu.The theory was not supportable due to lack of data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
supportable (Noun)
/səˈpɔr.tə.bəl/
/səˈpɔr.tə.bəl/
AI
Ví dụ
Khả năng chịu đựng là cần thiết cho một bài viết IELTS thành công.Supportable is essential for a successful IELTS writing task.
Thiếu khả năng chịu đựng có thể dẫn đến điểm thấp trong phần nói IELTS.Lack of supportable may lead to a low score in IELTS speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supportable" là tính từ có nghĩa là có thể được ủng hộ hay chứng minh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lập luận, phân tích hoặc trong lĩnh vực nghiên cứu để chỉ những ý kiến, giả thuyết hoặc lập luận có cơ sở. Khác với "supportive" (tính từ mô tả tính cách ủng hộ ai đó), "supportable" mang tính chất khách quan hơn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả ngữ viết và ngữ âm.