Bản dịch của từ Suppress societal responses trong tiếng Việt

Suppress societal responses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppress societal responses(Phrase)

səprˈɛs səʊsˈaɪətəl rˈɛspɒnsɪz
ˈsəˌprɛs ˈsoʊˈsaɪətəɫ rɪˈspɑnsɪz
01

Kiểm soát hoặc hạn chế phản hồi từ xã hội

Controlling or limiting social reactions.

控制或限制社会的反应

Ví dụ
02

Để ngăn chặn hoặc hạn chế các phản ứng xã hội hoặc hành vi

To prevent or curb social reactions or behaviors.

阻止或抑制社会反应或行为

Ví dụ
03

Kìm nén hoặc dập tắt phản ứng trong cộng đồng hoặc nhóm

Suppress or shut down reactions within a community or group.

控制或灭绝一个社区或群体中的反应。

Ví dụ