suppressor
Noun
suppressor (Noun)
/səpɹˈɛsɚ/
/səpɹˈɛsɚ/
AI
Ví dụ
Người đàn áp trong nhóm luôn chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.The suppressor of the group always dominates the conversation.
Cô ấy không phải là người đàn áp, mà thay vào đó là một người lắng nghe và ủng hộ tuyệt vời.She is not a suppressor, but rather a great listener and supporter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suppressor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suppressor | suppressors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suppressor" có nghĩa là một thiết bị hoặc yếu tố giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kỹ thuật và quân sự, ví dụ như trong "suppressor gene" (gen ức chế) hoặc "sound suppressor" (thiết bị giảm âm thanh). Từ này có cùng hình thức viết và phát âm trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh hơn vào các ứng dụng kỹ thuật.