Anh - Việt

Bản dịch của từ Suppressor trong tiếng Việt

suppressor

Noun

suppressor (Noun)

/səpɹˈɛsɚ/
/səpɹˈɛsɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc nhóm người dùng quyền lực hoặc sức mạnh để tước đoạt quyền lợi, ngăn cản người khác hành động hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

A person or group that deprives others of power or prevents something happening.

Ví dụ
Người đàn áp trong nhóm luôn chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.The suppressor of the group always dominates the conversation.
Cô ấy không phải là người đàn áp, mà thay vào đó là một người lắng nghe và ủng hộ tuyệt vời.She is not a suppressor, but rather a great listener and supporter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của suppressor (Noun)

SingularPlural

suppressor

suppressors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh