Bản dịch của từ Surfactant trong tiếng Việt
Surfactant

Surfactant (Noun)
Một chất làm giảm sức căng bề mặt của một chất lỏng khi hoà tan trong đó, tức là giúp bề mặt chất lỏng trở nên “mềm” hơn, dễ tạo bọt hoặc dễ trộn với các chất khác (ví dụ xà phòng, chất hoạt động bề mặt trong nước giặt).
A substance which tends to reduce the surface tension of a liquid in which it is dissolved.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "surfactant" được định nghĩa là một chất có khả năng làm giảm sức căng bề mặt giữa hai chất lỏng hoặc giữa chất lỏng và chất rắn. Surfactant thường được sử dụng trong các sản phẩm như xà phòng, chất tẩy rửa và mỹ phẩm để cải thiện tính năng hòa tan và phân tán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong ngành công nghiệp như dược phẩm và hóa chất.
Từ "surfactant" được định nghĩa là một chất có khả năng làm giảm sức căng bề mặt giữa hai chất lỏng hoặc giữa chất lỏng và chất rắn. Surfactant thường được sử dụng trong các sản phẩm như xà phòng, chất tẩy rửa và mỹ phẩm để cải thiện tính năng hòa tan và phân tán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong ngành công nghiệp như dược phẩm và hóa chất.
