surfeiting
VerbNoun
surfeiting (Verb)
/ˈsɚ.fɪ.tɪŋ/
/ˈsɚ.fɪ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang ăn uống thái quá đồ ăn vặt tại các buổi gặp gỡ.Many people are surfeiting on junk food at social gatherings.
Họ không uống rượu quá mức trong bữa tiệc.They are not surfeiting on alcohol during the party.
surfeiting (Noun)
/ˈsɚ.fɪ.tɪŋ/
/ˈsɚ.fɪ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc tiêu thụ quá nhiều mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và trầm cảm.Surfeiting on social media can lead to feelings of loneliness and depression.
Nhiều người không nhận ra việc tiêu thụ quá nhiều nội dung trực tuyến là có hại.Many people do not realize their surfeiting of online content is harmful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Surfeiting" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái thừa thãi hoặc ngán ngẩm do tiêu thụ quá mức, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống. Từ này có nguồn gốc từ động từ "surfeit", nghĩa là làm cho cơ thể quá tải do ăn uống thái quá. Mặc dù từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nó vẫn giữ hiệu lực trong các văn bản nhẹ nhàng hoặc có tính chất phê phán. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay ý nghĩa.