Bản dịch của từ Surplus trong tiếng Việt

Surplus

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surplus(Noun)

sˈɜːpləs
ˈsɝpɫəs
01

Lợi nhuận vượt quá chi phí

Financial profits exceed expenses.

财务利润超过了成本

Ví dụ
02

Trong kinh tế học, đó là tình trạng cung vượt quá cầu.

In economics, the situation where supply exceeds demand.

在经济学中,供过于求的情况很常见。

Ví dụ
03

Lượng gì đó vượt quá mức cần thiết.

An excess of something beyond what is needed.

超过所需的部分

Ví dụ

Surplus(Adjective)

sˈɜːpləs
ˈsɝpɫəs
01

Hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu.

An amount that exceeds the necessary level.

超出所需或必须的部分

Ví dụ
02

Vượt quá hoặc dư thừa ngoài một giới hạn nhất định

A profit margin that exceeds expenses

超过一定限度的过度或额外

Ví dụ