Bản dịch của từ Swaggy trong tiếng Việt

Swaggy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swaggy(Adjective)

ˈswaɡi
ˈswæɡi
01

(của một người) có hoặc thể hiện thái độ hoặc cách cư xử rất tự tin.

(of a person) having or displaying a very confident attitude or manner.

Ví dụ