Bản dịch của từ Swaption trong tiếng Việt
Swaption

Swaption (Noun)
Một quyền chọn (hợp đồng quyền) cho phép người nắm giữ có quyền nhưng không có nghĩa vụ tham gia vào một hợp đồng hoán đổi lãi suất hoặc hoán đổi tài chính khác theo điều kiện đã thỏa thuận.
An option giving the right but not the obligation to engage in a swap.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Swaption là một hợp đồng quyền chọn cho phép bên mua quyền, nhưng không bắt buộc, thực hiện một hợp đồng hoán đổi tài chính tại một thời điểm xác định trong tương lai. Thông thường, swaptions được sử dụng trong các giao dịch lãi suất, cho phép các nhà đầu tư quản lý rủi ro lãi suất. Từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Swaption là một hợp đồng quyền chọn cho phép bên mua quyền, nhưng không bắt buộc, thực hiện một hợp đồng hoán đổi tài chính tại một thời điểm xác định trong tương lai. Thông thường, swaptions được sử dụng trong các giao dịch lãi suất, cho phép các nhà đầu tư quản lý rủi ro lãi suất. Từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
