Bản dịch của từ Sweat off trong tiếng Việt
Sweat off

Sweat off(Verb)
Làm cho cái gì đó bong ra, tróc ra bằng cách ra mồ hôi (mồ hôi làm chất bám hoặc lớp che phủ mềm ra và rơi/mở ra).
To cause something to come off by sweating perspiring.
通过出汗使东西脱落。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "sweat off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giảm cân, có nghĩa là việc loại bỏ mồ hôi để giảm cân hoặc thanh lọc cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang sắc thái thông dụng hơn, thông qua việc chỉ định việc tập luyện nặng để đổ mồ hôi. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng cụm này, với sự chú ý nhiều hơn đến các phương pháp giảm cân khác. Sự khác biệt này nảy sinh từ văn hóa thể hình và lối sống của người dân ở từng vùng.
"Sweat off" là một cụm từ tiếng Anh, trong đó "sweat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sudare", nghĩa là "to sweat". Cụm từ này mô tả quá trình tiêu hao mồ hôi, thường liên quan đến việc giảm cân hoặc bài tiết các chất độc trong cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc rèn luyện sức khỏe, làm sạch cơ thể, cho thấy sự kế thừa từ nguồn gốc Latin về hoạt động sinh lý tự nhiên của cơ thể con người.
Cụm từ "sweat off" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe, Nói và Viết, vì nó mang tính hội thoại và chuyên biệt hơn. Trong phần Đọc, có thể gặp trong ngữ cảnh nói về quá trình giảm cân hoặc đào tạo thể chất. Ngoài ra, "sweat off" thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về thể dục thể thao, chế độ ăn uống, hoặc tại các lớp học thể hình, nơi nhấn mạnh việc loại bỏ mồ hôi và calo.
Cụm từ "sweat off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giảm cân, có nghĩa là việc loại bỏ mồ hôi để giảm cân hoặc thanh lọc cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang sắc thái thông dụng hơn, thông qua việc chỉ định việc tập luyện nặng để đổ mồ hôi. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng cụm này, với sự chú ý nhiều hơn đến các phương pháp giảm cân khác. Sự khác biệt này nảy sinh từ văn hóa thể hình và lối sống của người dân ở từng vùng.
"Sweat off" là một cụm từ tiếng Anh, trong đó "sweat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sudare", nghĩa là "to sweat". Cụm từ này mô tả quá trình tiêu hao mồ hôi, thường liên quan đến việc giảm cân hoặc bài tiết các chất độc trong cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc rèn luyện sức khỏe, làm sạch cơ thể, cho thấy sự kế thừa từ nguồn gốc Latin về hoạt động sinh lý tự nhiên của cơ thể con người.
Cụm từ "sweat off" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe, Nói và Viết, vì nó mang tính hội thoại và chuyên biệt hơn. Trong phần Đọc, có thể gặp trong ngữ cảnh nói về quá trình giảm cân hoặc đào tạo thể chất. Ngoài ra, "sweat off" thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về thể dục thể thao, chế độ ăn uống, hoặc tại các lớp học thể hình, nơi nhấn mạnh việc loại bỏ mồ hôi và calo.
