Bản dịch của từ Sweat off trong tiếng Việt

Sweat off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweat off(Verb)

swˈɛtwɔf
swˈɛtwɔf
01

Làm cho cái gì đó bong ra, tróc ra bằng cách ra mồ hôi (mồ hôi làm chất bám hoặc lớp che phủ mềm ra và rơi/mở ra).

To cause something to come off by sweating perspiring.

通过出汗使东西脱落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh