Bản dịch của từ Sweatsuit trong tiếng Việt
Sweatsuit

Sweatsuit(Noun)
Bộ đồ thể thao gồm áo nỉ (hoặc áo sweatshirt) và quần nỉ (sweatpants), mặc khi tập thể dục hoặc mặc thoải mái trong thời gian rảnh.
A suit consisting of a sweatshirt and sweatpants worn when exercising or as leisurewear.
运动服,由运动衫和运动裤组成,适合运动或休闲穿着。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sweatsuit" chỉ một bộ quần áo thể thao thường được làm từ vải bông, thiết kế cho mục đích tập luyện hoặc thư giãn. Bộ trang phục này bao gồm một áo khoác và quần dài, thường mang lại cảm giác thoải mái và ấm áp. Trong tiếng Anh Mỹ, "sweatsuit" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thuật ngữ "tracksuit". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến của từ trong từng vùng.
Từ "sweatsuit" bắt nguồn từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai phần: "sweat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sudor", nghĩa là mồ hôi, và "suit" từ tiếng Latin "suitare", có nghĩa là mặc hoặc trang phục. Sự kết hợp này phản ánh mục đích ban đầu của bộ trang phục, dùng cho hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất nhằm hấp thụ mồ hôi. Qua thời gian, "sweatsuit" đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả trang phục thoải mái cho các hoạt động hàng ngày.
Từ "sweatsuit" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh chủ yếu tập trung vào các chủ đề học thuật hơn là thời trang. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được đề cập trong các bài thảo luận về thể thao hoặc lối sống lành mạnh. Khá phổ biến trong ngữ cảnh thể thao, "sweatsuit" thường được nhắc đến khi nói về trang phục tập luyện, sự thoải mái và sự ấm áp trong khi tập thể dục.
Từ "sweatsuit" chỉ một bộ quần áo thể thao thường được làm từ vải bông, thiết kế cho mục đích tập luyện hoặc thư giãn. Bộ trang phục này bao gồm một áo khoác và quần dài, thường mang lại cảm giác thoải mái và ấm áp. Trong tiếng Anh Mỹ, "sweatsuit" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thuật ngữ "tracksuit". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến của từ trong từng vùng.
Từ "sweatsuit" bắt nguồn từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai phần: "sweat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sudor", nghĩa là mồ hôi, và "suit" từ tiếng Latin "suitare", có nghĩa là mặc hoặc trang phục. Sự kết hợp này phản ánh mục đích ban đầu của bộ trang phục, dùng cho hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất nhằm hấp thụ mồ hôi. Qua thời gian, "sweatsuit" đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả trang phục thoải mái cho các hoạt động hàng ngày.
Từ "sweatsuit" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh chủ yếu tập trung vào các chủ đề học thuật hơn là thời trang. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được đề cập trong các bài thảo luận về thể thao hoặc lối sống lành mạnh. Khá phổ biến trong ngữ cảnh thể thao, "sweatsuit" thường được nhắc đến khi nói về trang phục tập luyện, sự thoải mái và sự ấm áp trong khi tập thể dục.
