Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweetened trong tiếng Việt

sweetened

VerbAdjective

sweetened (Verb)

/swˈitnd/
/swˈitnd/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn, dễ chịu hoặc dễ chấp nhận hơn; làm dịu, làm ngọt (theo nghĩa bóng), khiến cảm giác tốt hơn.

Làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn, dễ chịu hoặc dễ chấp nhận hơn; làm dịu, làm ngọt (theo nghĩa bóng), khiến cảm giác tốt hơn.

make something more appealing or pleasant.

Ví dụ
Việc thêm đường làm cho trà ngọt hơn.Adding sugar sweetened the tea.
Không làm ngọt thỏa thuận dẫn đến từ chối.Not sweetening the deal led to rejection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sweetened (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sweeten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sweetened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sweetened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sweetens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sweetening

sweetened (Adjective)

/swˈitnd/
/swˈitnd/
AI

Nghĩa 01 · Được làm cho dễ chịu, hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận hơn; làm dịu hoặc thêm phần lôi cuốn.

Được làm cho dễ chịu, hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận hơn; làm dịu hoặc thêm phần lôi cuốn.

made more pleasant or appealing.

Ví dụ
Đồ uống được ngọt ngào phổ biến trong giới trẻ.Sweetened drinks are popular among teenagers.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt ngọt ngào có thể gây ra vấn đề sức khỏe.Eating too many sweetened snacks can lead to health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh