Bản dịch của từ Swim race trong tiếng Việt
Swim race
Noun [U/C]

Swim race(Noun)
swˈɪm rˈeɪs
ˈswɪm ˈreɪs
01
Sự kiện thi đấu bơi lội tranh tài cùng các vận động viên khác
Swimming competition against other opponents
在一场对抗赛中进行的游泳比赛
Ví dụ
Swim race

Sự kiện thi đấu bơi lội tranh tài cùng các vận động viên khác
Swimming competition against other opponents
在一场对抗赛中进行的游泳比赛