synchronized
synchronized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
synchronized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của synchronized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | synchronize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | synchronized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | synchronized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | synchronizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | synchronizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronized" có nghĩa là đồng bộ hóa, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng xảy ra đồng thời và hợp nhất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao khi nói đến từ này, trong khi người Mỹ có thể dùng nó nhiều hơn trong công nghệ và truyền thông.