Bản dịch của từ Tacit knowledge trong tiếng Việt
Tacit knowledge

Tacit knowledge(Noun)
Kỹ năng hoặc những hiểu biết không viết ra, không nói ra nhưng được tích lũy qua thời gian và trải nghiệm.
Skills and knowledge that aren't written down or spoken about are learned through experience.
这是指通过经验积累而获得的未书写、未说出口的技巧或洞察力。
Kiến thức được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải diễn đạt rõ ràng.
Implied knowledge or understanding without it being explicitly stated
这个概念指的是被理解或暗示但没有明确表达出来的知识。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiến thức ngầm (tacit knowledge) là loại kiến thức không thể dễ dàng truyền đạt hay viết ra, thường được hình thành từ kinh nghiệm cá nhân và kỹ năng thực tiễn. Khái niệm này được phát triển bởi nhà triết học Michael Polanyi, nhấn mạnh rằng nhiều thông tin quan trọng không thể diễn đạt qua ngôn ngữ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết về nó.
Từ "tacit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tacitus", mang nghĩa là "chưa được nói ra" hoặc "im lặng". Trong triết học và tâm lý học, "tacit knowledge" đề cập đến loại kiến thức mà con người nắm giữ mà không thể dễ dàng diễn đạt thành lời, chủ yếu là thông qua kinh nghiệm cá nhân hoặc kỹ năng. Khái niệm này diễn tả sự hiểu biết ẩn chứa trong hành động và cách thức, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân trong việc tiếp thu và truyền đạt kiến thức.
Kiến thức ngầm (tacit knowledge) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và quản lý tri thức. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này xuất hiện với tần suất thấp, thường liên quan đến các chủ đề như học tập, môi trường làm việc và đổi mới sáng tạo. Trong các ngữ cảnh khác, kiến thức ngầm thường được thảo luận trong các nghiên cứu về quá trình học tập, chiến lược quản lý và giao tiếp liên văn hóa, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và chuyển giao kiến thức giữa các cá nhân.
Kiến thức ngầm (tacit knowledge) là loại kiến thức không thể dễ dàng truyền đạt hay viết ra, thường được hình thành từ kinh nghiệm cá nhân và kỹ năng thực tiễn. Khái niệm này được phát triển bởi nhà triết học Michael Polanyi, nhấn mạnh rằng nhiều thông tin quan trọng không thể diễn đạt qua ngôn ngữ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết về nó.
Từ "tacit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tacitus", mang nghĩa là "chưa được nói ra" hoặc "im lặng". Trong triết học và tâm lý học, "tacit knowledge" đề cập đến loại kiến thức mà con người nắm giữ mà không thể dễ dàng diễn đạt thành lời, chủ yếu là thông qua kinh nghiệm cá nhân hoặc kỹ năng. Khái niệm này diễn tả sự hiểu biết ẩn chứa trong hành động và cách thức, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân trong việc tiếp thu và truyền đạt kiến thức.
Kiến thức ngầm (tacit knowledge) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và quản lý tri thức. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này xuất hiện với tần suất thấp, thường liên quan đến các chủ đề như học tập, môi trường làm việc và đổi mới sáng tạo. Trong các ngữ cảnh khác, kiến thức ngầm thường được thảo luận trong các nghiên cứu về quá trình học tập, chiến lược quản lý và giao tiếp liên văn hóa, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và chuyển giao kiến thức giữa các cá nhân.
