Bản dịch của từ Taciturn trong tiếng Việt

Taciturn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taciturn(Adjective)

tˈæsɪtˌɝn
tˈæsɪtˌɝɹn
01

(của một người) dè dặt hoặc không truyền đạt trong lời nói; nói ít.

(of a person) reserved or uncommunicative in speech; saying little.

Ví dụ

Dạng tính từ của Taciturn (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Taciturn

Taciturn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ