tacker
NounVerb
tacker (Noun)
/tˈækɚ/
/tˈækɚ/
AI
Ví dụ
Người đóng ghim đã đính các áp phích cho sự kiện từ thiện.The tacker pinned up posters for the charity event.
Người đóng ghim đã cố định thông báo trên bảng tin cộng đồng.The tacker secured the notice on the community bulletin board.
tacker (Verb)
/tˈækɚ/
/tˈækɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đính chiếc thông báo lên bảng cộng đồng.She tacked the notice on the community board.
Anh ấy treo tờ rơi cho sự kiện từ thiện sắp tới.He tacks up flyers for the upcoming charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tacker" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực đóng gói và sản xuất để chỉ một công cụ dùng để gắn kết hoặc cố định các vật liệu với nhau, thường là bằng đinh ghim hoặc keo. Trong tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến bằng tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường xuyên xuất hiện hơn trong ngữ cảnh công nghiệp. Thái độ sử dụng và cách phát âm cũng khác nhau giữa các vùng miền, với giọng nói Anh Mỹ thường có âm tiết ngắn gọn hơn so với Anh Anh.