Bản dịch của từ Tactful trong tiếng Việt

Tactful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactful(Adjective)

tˈæktfl̩
tˈæktfl̩
01

Khéo léo và tế nhị khi xử sự với người khác hoặc khi đối mặt với vấn đề khó; biết cách nói hoặc hành xử để tránh làm người khác phật ý hay gây hiểu lầm.

Having or showing skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.

在处理他人或困难问题时表现出技巧和敏感性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ