Bản dịch của từ Tad trong tiếng Việt

Tad

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tad(Noun)

tˈæd
tˈæd
01

Một lượng rất nhỏ của cái gì đó; chút ít, một tí.

A small amount of something.

Ví dụ

Tad(Adverb)

tˈæd
tˈæd
01

Một chút; hơi; ở mức độ nhỏ — dùng để nói rằng cái gì đó chỉ xảy ra hoặc tồn tại một ít, không nhiều.

To a small extent somewhat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ