Bản dịch của từ Tagging trong tiếng Việt

Tagging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tagging (Verb)

tˈægɪŋ
tˈægɪŋ
01

Gắn một nhãn, thẻ hoặc ký hiệu lên một vật để đánh dấu hoặc xác định nó.

To attach a label to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tagging (Noun)

tˈægɪŋ
tˈægɪŋ
01

Hành động gắn nhãn vào một vật hoặc đối tượng — tức là dán, treo hoặc gắn một mảnh ghi chú/nhãn để xác định hoặc mô tả nó.

The act of attaching a label to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ