Bản dịch của từ Taka trong tiếng Việt
Taka

Taka(Noun)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bangladesh.
Taka — the basic unit of currency in Bangladesh (the Bangladeshi dollar equivalent).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
taka: English (formal) “price”; English (informal) “cost, fare”. Danh từ. Từ chỉ giá cả hoặc số tiền phải trả cho hàng hoá, dịch vụ hoặc chuyến đi. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, hóa đơn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, hỏi giá hoặc thảo luận chi phí với bạn bè hoặc người bán trên chợ, taxi.
taka: English (formal) “price”; English (informal) “cost, fare”. Danh từ. Từ chỉ giá cả hoặc số tiền phải trả cho hàng hoá, dịch vụ hoặc chuyến đi. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, hóa đơn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, hỏi giá hoặc thảo luận chi phí với bạn bè hoặc người bán trên chợ, taxi.
