Bản dịch của từ Taka trong tiếng Việt

Taka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taka(Noun)

tˈɑkə
tˈɑkə
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bangladesh, mỗi taka bằng 100 poisha (tương đương với cent trong nhiều loại tiền khác).

The basic monetary unit of Bangladesh equal to 100 poisha.

孟加拉国的货币单位,每个塔卡等于100波伊沙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh