Bản dịch của từ Take care of yourself trong tiếng Việt

Take care of yourself

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care of yourself(Idiom)

01

Chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của chính bạn.

Take care of your physical and mental health.

照顾好自己的身心健康。

Ví dụ
02

Cẩn thận hơn

Be cautious

必须小心谨慎。

Ví dụ
03

Chú ý đến những nhu cầu của bản thân mình.

Pay attention to your own needs.

关注自己的需求

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh