Bản dịch của từ Take exception to someone trong tiếng Việt

Take exception to someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take exception to someone(Phrase)

tˈeɪk ɛksˈɛpʃən tˈuː sˈəʊməʊn
ˈteɪk ɛkˈsɛpʃən ˈtoʊ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Dám thách thức ai đó về lời nói hoặc hành động của họ

Challenging someone's words or actions

质疑某人的陈述或行为

Ví dụ
02

Phản đối lời nói hoặc hành động của ai đó

To oppose something that someone has said or done

对某人说的话或做的事情表示反对

Ví dụ
03

Để diễn đạt sự không đồng tình hoặc phản đối

To express disagreement or opposition

表达不同意或不赞成的意思

Ví dụ