take into consideration
Phrase
take into consideration (Phrase)
/tˈeɪk ˈɪntu kənsˌɪdɚˈeɪʃən/
/tˈeɪk ˈɪntu kənsˌɪdɚˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc xem xét tác động đến xã hội là quan trọng cho IELTS.Taking into consideration the impact on society is crucial for IELTS.
Họ thường bỏ qua việc xem xét các hệ lụy xã hội trong bài luận.They often neglect taking into consideration the social implications in essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hội đồng thành phố đã tính đến bất bình đẳng thu nhập khi lên kế hoạch mở các phòng khám miễn phí.The city council took income inequality into consideration when planning free clinics.
Maya đã không cân nhắc nhu cầu của cử tri lớn tuổi trong cuộc tranh luận về nhà ở.Maya did not take elderly voters into consideration during the housing debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "take into consideration" có nghĩa là xem xét, cân nhắc một yếu tố hoặc thông tin nào đó trong quá trình đưa ra quyết định. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như viết luận văn hoặc trong thảo luận chính thức. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường dùng từ "consideration" trong nhiều tình huống hơn, nhấn mạnh sự quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng.