Bản dịch của từ Take it easy on me trong tiếng Việt

Take it easy on me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take it easy on me(Phrase)

tˈeɪk ˈɪt ˈiːzi ˈɒn mˈɛ
ˈteɪk ˈɪt ˈizi ˈɑn ˈmɛ
01

Thư giãn và đừng quá khắt khe hay đặt trọng trách nặng nề lên ai đó

Relax and try not to be too strict or hard on someone.

放轻松,不要对某人太苛刻或太难以相处。

Ví dụ
02

Thông cảm hoặc tha thứ cho ai đó

Forgiveness or tolerance towards someone

对某人宽容或原谅

Ví dụ
03

Đối xử với ai đó dịu dàng và thấu hiểu

Treat others with kindness and understanding.

以温柔和理解对待他人。

Ví dụ