Bản dịch của từ Take me seriously trong tiếng Việt

Take me seriously

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take me seriously(Verb)

tˈeɪk mˈi sˈɪɹiəsli
tˈeɪk mˈi sˈɪɹiəsli
01

Coi trọng ai đó hoặc cái gì như là điều quan trọng hoặc nghiêm túc.

To take someone or something seriously or consider it important.

把某人或某事视为严肃或重要的

Ví dụ

Take me seriously(Phrase)

tˈeɪk mˈɛ sˈiərɪəsli
ˈteɪk ˈmɛ ˈsɪriəsɫi
01

Chấp nhận lời nói hoặc hành động của ai đó là nghiêm túc, chân thành chứ không phải là đùa cợt hay phóng đại.

Take someone's words or actions seriously, without dismissing them as mere jokes or exaggerations.

认真对待他人的话语或行为,不要把它们当成玩笑或夸大其词。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh