Bản dịch của từ Take on trong tiếng Việt

Take on

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take on(Noun)

tˈeɪkˌɑn
tˈeɪkˌɑn
01

Người đối đầu hoặc đối thủ; người mà mình phải cạnh tranh, thi đấu hoặc tranh luận với họ.

An opponent or rival.

对手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take on(Verb)

tˈeɪkˌɑn
tˈeɪkˌɑn
01

Chấp nhận làm một việc gì đó hoặc nhận trách nhiệm về một việc/ nhiệm vụ.

To agree to do something or take responsibility for something.

接受责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh