Bản dịch của từ Take the bus trong tiếng Việt

Take the bus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the bus(Phrase)

tˈeɪk ðə bˈʌs
tˈeɪk ðə bˈʌs
01

Đi du lịch bằng xe buýt.

To travel by bus.

Ví dụ
02

Sử dụng xe buýt làm phương tiện đi lại.

To use the bus as a means of transport.

Ví dụ
03

Đi lại bằng xe buýt.

To commute using a bus.

Ví dụ
04

Lên xe buýt để di chuyển

To board a bus for transportation

Ví dụ
05

Đi du lịch bằng xe buýt

To travel by bus

Ví dụ
06

Sử dụng xe buýt làm phương tiện di chuyển

To use a bus as a means of transport

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh