Bản dịch của từ Take your choice trong tiếng Việt

Take your choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take your choice(Phrase)

tˈeɪk jˈɔː tʃˈɔɪs
ˈteɪk ˈjʊr ˈtʃɔɪs
01

Một cách diễn đạt cho thấy ai đó có thể chọn lựa một tùy chọn

This simply indicates that someone might opt for a particular choice.

这只是表明某人可以选择一个选项的表现而已。

Ví dụ
02

Lựa chọn tự do từ nhiều phương án

Choose freely from multiple options.

自由选择多种选项

Ví dụ
03

Một cụm từ được sử dụng để tôn trọng quyền tự quyết của ai đó trong việc đưa ra quyết định

It's a phrase used to empower someone to make their own decisions.

这句话用来赋予某人自主决定的权利。

Ví dụ