Bản dịch của từ Talent search trong tiếng Việt

Talent search

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talent search(Noun)

tˈælənt sɝˈtʃ
tˈælənt sɝˈtʃ
01

Hoạt động tìm kiếm và tuyển chọn những người có năng khiếu hoặc tài năng để thuê, sử dụng hoặc mời tham gia (ví dụ: trong công ty, giới nghệ thuật, chương trình thực tế).

The activity of finding talented people to employ or use.

寻找有才华的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Talent search(Verb)

tˈælənt sɝˈtʃ
tˈælənt sɝˈtʃ
01

Tìm kiếm những người có tài năng hoặc năng lực để tuyển dụng hoặc sử dụng cho công việc, dự án hoặc vai trò cụ thể.

To search for talented individuals to employ or use.

寻找人才

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh