Bản dịch của từ Talented angler trong tiếng Việt

Talented angler

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented angler(Phrase)

tˈæləntɪd ˈæŋɡlɐ
ˈtæɫəntɪd ˈæŋɡɫɝ
01

Người biết câu cá giỏi

A person skilled at fishing.

一个钓鱼技术嫻熟的人

Ví dụ
02

Một người được biết đến với khả năng câu cá thành thạo.

A person is recognized for their fishing skills.

一个人在钓鱼方面的本事获得了认可。

Ví dụ
03

Người có khả năng bắt cá tự nhiên

He has a natural talent for catching fish.

天生就有捕鱼的本领。

Ví dụ