Bản dịch của từ Talking together trong tiếng Việt

Talking together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talking together(Phrase)

tˈɔːkɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈtɔkɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
01

Một cuộc trò chuyện giữa hai người hoặc nhiều người

A conversation between two or more people

Ví dụ
02

Nói chuyện một cách thoải mái

To converse in a casual manner

Ví dụ
03

Một cuộc thảo luận không chính thức

An informal discussion

Ví dụ