tallying
VerbNoun
tallying (Verb)
/tˈæliɪŋ/
/tˈæliɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang ghi lại số phiếu cho dự án trung tâm cộng đồng ở Springfield.They are tallying votes for the community center project in Springfield.
Cô ấy không ghi chép kết quả một cách chính xác cho khảo sát xã hội.She is not tallying the results accurately for the social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tallying (Noun)
/ˈtæ.li.ɪŋ/
/ˈtæ.li.ɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc ghi lại phiếu bầu là rất quan trọng cho các cuộc bầu cử công bằng ở Mỹ.Tallying votes is essential for fair elections in the United States.
Việc ghi lại các khoản quyên góp cho thấy sự gia tăng đáng kể trong năm nay.Tallying the donations showed a significant increase this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tallying là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động ghi chép và thống kê kết quả một cách có hệ thống, thường thông qua việc đánh dấu các ký hiệu trên giấy hay bảng để theo dõi số lượng của một đối tượng nhất định. Trong tiếng Anh Britanic, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của "tallying" có thể phổ biến hơn trong các hoạt động liên quan đến thống kê, quản lý hoặc kiểm tra trong các văn bản chính thức.