Bản dịch của từ Tallying trong tiếng Việt
Tallying

Tallying(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tallying là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động ghi chép và thống kê kết quả một cách có hệ thống, thường thông qua việc đánh dấu các ký hiệu trên giấy hay bảng để theo dõi số lượng của một đối tượng nhất định. Trong tiếng Anh Britanic, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của "tallying" có thể phổ biến hơn trong các hoạt động liên quan đến thống kê, quản lý hoặc kiểm tra trong các văn bản chính thức.
Từ "tallying" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "talliare", có nghĩa là "cắt" hoặc "đánh dấu". Qua các giai đoạn phát triển, từ này đã chuyển sang tiếng Pháp trung đại là "talie", chỉ sự ghi chép hoặc đánh dấu số lượng. Hiện nay, "tallying" được sử dụng để chỉ quá trình đếm số liệu và ghi chép kết quả, phản ánh sự kết nối giữa bản chất ghi chép và việc quản lý các thông tin định lượng trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "tallying" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình ghi chép số liệu hoặc thống kê. Trong phần Đọc, nó có thể liên quan đến thông tin về số lượng và phân tích dữ liệu. Trong phần Nói và Viết, "tallying" thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về kết quả khảo sát hoặc nghiên cứu. Ngoài IELTS, từ này cũng thường được tìm thấy trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu, thống kê và báo cáo kết quả.
Họ từ
Tallying là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động ghi chép và thống kê kết quả một cách có hệ thống, thường thông qua việc đánh dấu các ký hiệu trên giấy hay bảng để theo dõi số lượng của một đối tượng nhất định. Trong tiếng Anh Britanic, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của "tallying" có thể phổ biến hơn trong các hoạt động liên quan đến thống kê, quản lý hoặc kiểm tra trong các văn bản chính thức.
Từ "tallying" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "talliare", có nghĩa là "cắt" hoặc "đánh dấu". Qua các giai đoạn phát triển, từ này đã chuyển sang tiếng Pháp trung đại là "talie", chỉ sự ghi chép hoặc đánh dấu số lượng. Hiện nay, "tallying" được sử dụng để chỉ quá trình đếm số liệu và ghi chép kết quả, phản ánh sự kết nối giữa bản chất ghi chép và việc quản lý các thông tin định lượng trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "tallying" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình ghi chép số liệu hoặc thống kê. Trong phần Đọc, nó có thể liên quan đến thông tin về số lượng và phân tích dữ liệu. Trong phần Nói và Viết, "tallying" thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về kết quả khảo sát hoặc nghiên cứu. Ngoài IELTS, từ này cũng thường được tìm thấy trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu, thống kê và báo cáo kết quả.
